Kaku Coach

削さく減げん

さくげん

verbN1

Nghĩa

tước giảm

(EN) cut; reduction; curtailment

Ví dụ

彼かの女じょは支し出しゅつを徐じょ々に削さく減げんした。

Cô ấy đã cắt giảm dần các khoản chi tiêu.

Ôn chủ đề này