再建
さいけん
verbN1
Nghĩa
tái thiết
(EN) rebuilding; reconstruction; rehabilitation
Ví dụ
その城は、1485年に全焼して、再建されなかった。
Ngôi thành đó đã bị thiêu rụi hoàn toàn vào năm 1485 và không được tái thiết.
さいけん
tái thiết
(EN) rebuilding; reconstruction; rehabilitation
Ngôi thành đó đã bị thiêu rụi hoàn toàn vào năm 1485 và không được tái thiết.