Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
控
こう
除
じょ
こうじょ
verb
N1
Nghĩa
khấu trừ
(EN) subtraction; deduction (e.g. of tax)
Ví dụ
税
ぜい
務
む
署
しょ
は
控
こう
除
じょ
を認
め
みとめ
た。
Cơ quan thuế đã chấp nhận khoản khấu trừ.
Ôn chủ đề này
←
興業
(hưng nghiệp)
好調
(thuận lợi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý