Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
インフレ
noun
N1
Nghĩa
lạm phát
(EN) inflation
Ví dụ
インフレが
進
すす
んでいます。
Lạm phát đang tiến triển.
Ôn chủ đề này
←
営む
(kinh doanh, điều hành)
内訳
(khoản chi tiết, bảng kê) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý