Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
売
う
り
出
だ
し
うりだし
noun
N1
Nghĩa
bán hạ giá
(EN) (bargain) sale
Ví dụ
あのデパートでは
今
こん
週
しゅう
メンズスーツが
売
う
り
出
だ
し
中
ちゅう
だ。
Cửa hàng bách hóa đó tuần này đang hạ giá com-lê nam.
Ôn chủ đề này
←
内訳
(khoản chi tiết, bảng kê)
売り出す
(tung ra thị trường) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý