運営
うんえい
verbN1
Nghĩa
vận hành
(EN) management; administration; operation
Ví dụ
彼は病院の管理運営に責任がある。
Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý và vận hành bệnh viện.
うんえい
vận hành
(EN) management; administration; operation
Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý và vận hành bệnh viện.