売り出す
うりだす
verbN1
Nghĩa
tung ra thị trường
(EN) to put on the market; to put out for sale; to put on sale
Ví dụ
クリスマスは新しいおもちゃを売り出すいい機会だ。
Giáng sinh là cơ hội tốt để tung ra đồ chơi mới.
うりだす
tung ra thị trường
(EN) to put on the market; to put out for sale; to put on sale
Giáng sinh là cơ hội tốt để tung ra đồ chơi mới.