営む
いとなむ
verbN1
Nghĩa
kinh doanh, điều hành
(EN) to run (a business); to operate; to conduct
Ví dụ
その島には漁業を営む人たちが住んでいた。
Trên hòn đảo đó có những người làm nghề đánh cá sinh sống.
いとなむ
kinh doanh, điều hành
(EN) to run (a business); to operate; to conduct
Trên hòn đảo đó có những người làm nghề đánh cá sinh sống.