Kaku Coach

外がい貨か

がいか

nounN1

Nghĩa

ngoại tệ

(EN) foreign currency; foreign money; foreign exchange

Ví dụ

外がい貨かの為替かわせレートは毎まい日にち変かわる。

Tỷ giá hối đoái ngoại tệ thay đổi mỗi ngày.

Ôn chủ đề này