Kaku Coach

家か計けい

かけい

nounN1

Nghĩa

gia kế

(EN) household economy; family finances

Ví dụ

私わたしは家か計けいを妻に任せまかせた。

Tôi đã giao việc quản lý tài chính gia đình cho vợ.

Ôn chủ đề này