合併
がっぺい
verbN1
Nghĩa
sáp nhập
(EN) merger (of companies, towns, etc.); combination; union
Ví dụ
2社は合併を計画している。
Hai công ty đang lên kế hoạch sáp nhập.
がっぺい
sáp nhập
(EN) merger (of companies, towns, etc.); combination; union
Hai công ty đang lên kế hoạch sáp nhập.