Kaku Coach

株かぶ式しき

かぶしき

nounN1

Nghĩa

cổ phiếu

(EN) share (in a company); stock

Ví dụ

株かぶ式しきは一ひと晩ばんのうちに下がさがった。

Cổ phiếu đã giảm giá chỉ trong một đêm.

Ôn chủ đề này