Kaku Coach

換かん算さん

かんさん

verbN1

Nghĩa

Hoán toán, quy đổi

(EN) conversion (e.g. yen to dollars); change; exchange

Ví dụ

彼かれは何なんでもお金かねに換算してしまう。

Anh ấy quy mọi thứ ra tiền.

Ôn chủ đề này