Kaku Coach

規き模ぼ

きぼ

nounN1

Nghĩa

quy mô

(EN) scale; scope; plan

Ví dụ

我われ々のクラスは規き模ぼが大おおきくなった。

Lớp học của chúng ta đã tăng lên về quy mô.

Ôn chủ đề này