Kaku Coach

業ぎょう績せき

ぎょうせき

nounN1

Nghĩa

nghiệp tích

(EN) achievement; performance; results

Ví dụ

彼のかれ業ぎょう績せきは最さい高こうの賞しょう賛さんに値あたいする。

Thành tích của anh ấy xứng đáng nhận được lời khen ngợi cao nhất.

Ôn chủ đề này