Kaku Coach

漁ぎょ船せん

ぎょせん

nounN1

Nghĩa

ngư thuyền

(EN) fishing boat

Ví dụ

たった今いま漁ぎょ船せんが陸りくを離れはなれた。

Tàu cá vừa mới rời bờ.

Ôn chủ đề này