Kaku Coach

業ぎょう者しゃ

ぎょうしゃ

nounN1

Nghĩa

nhà kinh doanh

(EN) trader; dealer; businessperson

Ví dụ

業ぎょう者しゃが造ぞう花かの花はな束たばを届けとどけて飾かざっている。

Các nhà kinh doanh mang đến những bó hoa giả để trang trí.

Ôn chủ đề này