勧誘
かんゆう
verbN1
Nghĩa
Khuyến dụ
(EN) invitation; solicitation; canvassing
Ví dụ
部活の勧誘にももう慣れた。
Tôi đã quen với việc rủ rê tham gia câu lạc bộ rồi.
かんゆう
Khuyến dụ
(EN) invitation; solicitation; canvassing
Tôi đã quen với việc rủ rê tham gia câu lạc bộ rồi.