Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
貨
か
幣
へい
かへい
noun
N1
Nghĩa
tiền tệ
(EN) money; currency; coin
Ví dụ
貨
か
幣
へい
は
銀
ぎん
行
こう
制
せい
度
ど
を
通
つう
じて
流
りゅう
通
つう
する。
Tiền tệ lưu thông qua hệ thống ngân hàng.
Ôn chủ đề này
←
株式
(cổ phiếu)
還元
(Hoàn nguyên, hoàn trả) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý