Chữ 幣 tệ · tiền tệ, lễ vật
Kanji N1 · 15 nét · bộ 巾 (khăn) · On ヘイ · Kun ぬさ
Luyện viết chữ 幣
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 幣
Cách đọc
- Âm On
- ヘイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ぬさ(đứng một mình)
Nghĩa
tiền tệ, lễ vật
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
紙幣
しへい — giấy bạc
貨幣
かへい — tiền tệ
Câu ví dụ
紙幣が合計50枚になる。
Tổng cộng có 50 tờ giấy bạc.
貨幣は銀行制度を通じて流通する。
Tiền tệ lưu thông qua hệ thống ngân hàng.
