加入
かにゅう
verbN1
Nghĩa
Gia nhập
(EN) joining (a club, organization, etc.); becoming a member; entry
Ví dụ
彼はその会に加入させてもらえなかった。
Anh ấy không được phép gia nhập hội đó.
かにゅう
Gia nhập
(EN) joining (a club, organization, etc.); becoming a member; entry
Anh ấy không được phép gia nhập hội đó.