Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
加
か
工
こう
かこう
verb
N1
Nghĩa
gia công
(EN) manufacturing; processing; treatment
Ví dụ
ミルクはバターに
加
か
工
こう
される。
Sữa được chế biến thành bơ.
Ôn chủ đề này
←
家計
(gia kế)
合併
(sáp nhập) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý