Kaku Coach

スト

nounN1

Nghĩa

bãi công

(EN) strike (i.e. industrial action)

Ví dụ

明日は鉄てつ道どうがストですよ。

Ngày mai ngành đường sắt sẽ đình công đấy.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này