Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
ストライキ
verb
N1
Nghĩa
đình công
(EN) strike (i.e. industrial action)
Ví dụ
労
ろう
働
どう
者
しゃ
達
たち
はストライキ
中
ちゅう
です。
Các công nhân đang đình công.
Ôn chủ đề này
←
進出
(tiến xuất)
スト
(bãi công) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý