Kaku Coach

税ぜい務む署しょ

ぜいむしょ

nounN1

Nghĩa

sở thuế

(EN) tax office

Ví dụ

税ぜい務む署しょは控こう除じょを認めみとめた。

Cơ quan thuế đã chấp nhận khoản khấu trừ.

Ôn chủ đề này