Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
全
ぜん
盛
せい
ぜんせい
na-adjective
N1
Nghĩa
thịnh vượng
(EN) height of prosperity
Ví dụ
当
とう
時
じ
、
芸
げい
術
じゅつ
は
全
ぜん
盛
せい
でした。
Vào thời đó, nghệ thuật rất thịnh vượng.
Ôn chủ đề này
←
設立
(thiết lập)
船舶
(tàu thuyền) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý