Kaku Coach

船せん舶ぱく

せんぱく

nounN1

Nghĩa

tàu thuyền

(EN) vessel; ship; shipping

Ví dụ

懐かい中ちゅう電でん灯とうは、船せん舶ぱく同士とか、街まちの通とおりを走はしっている自じ動どう車しゃに向けむけて合あい図ずを伝つたえる。

Đèn pin dùng để phát tín hiệu giữa các tàu thuyền hoặc hướng về ô tô đang chạy trên đường phố.

Ôn chủ đề này