Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
創
そう
立
りつ
そうりつ
verb
N1
Nghĩa
Sáng lập
(EN) establishment; founding; organization
Ví dụ
彼
かれ
はその
学
がっ
校
こう
を
創
そう
立
りつ
した。
Ông ấy đã sáng lập ngôi trường đó.
Ôn chủ đề này
←
相場
(Giá thị trường)
促進
(Xúc tiến) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý