Kaku Coach

創そう立りつ

そうりつ

verbN1

Nghĩa

Sáng lập

(EN) establishment; founding; organization

Ví dụ

彼かれはその学がっ校こうを創そう立りつした。

Ông ấy đã sáng lập ngôi trường đó.

Ôn chủ đề này