Kaku Coach

損そん失しつ

そんしつ

nounN1

Nghĩa

tổn thất

(EN) loss (of assets, profit, etc.)

Ví dụ

彼のかれ死しは大だい損そん失しつだ。

Sự ra đi của anh ấy là một tổn thất lớn.

Ôn chủ đề này