Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
損
そん
失
しつ
そんしつ
noun
N1
Nghĩa
tổn thất
(EN) loss (of assets, profit, etc.)
Ví dụ
彼
の
かれ
死
し
は
大
だい
損
そん
失
しつ
だ。
Sự ra đi của anh ấy là một tổn thất lớn.
Ôn chủ đề này
←
促進
(Xúc tiến)
滞納
(nợ đọng, chậm nộp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý