製鉄
せいてつ
verbN1
Nghĩa
chế thiết
(EN) iron manufacture
Ví dụ
その製鉄工場を建てるのは非常に大変な事業だった。
Việc xây dựng nhà máy chế thiết đó là một dự án vô cùng khó khăn.
せいてつ
chế thiết
(EN) iron manufacture
Việc xây dựng nhà máy chế thiết đó là một dự án vô cùng khó khăn.