Kaku Coach

進しん出しゅつ

しんしゅつ

verbN1

Nghĩa

tiến xuất

(EN) advance (into a new market, industry, etc.); expansion (into); launch (into)

Ví dụ

私達は決けっ勝しょう戦せんに進しん出しゅつした。

Chúng tôi đã tiến vào trận chung kết.

Ôn chủ đề này