Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
人
じん
材
ざい
じんざい
noun
N1
Nghĩa
nhân tài
(EN) capable person; talented person
Ví dụ
彼
かれ
は
会
かい
社
しゃ
にとって
重要
じゅうよう
な
人
じん
材
ざい
だ。
Anh ấy là nhân tài quan trọng đối với công ty.
Ôn chủ đề này
←
所得
(thu nhập)
進出
(tiến xuất) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý