Kaku Coach

人じん材ざい

じんざい

nounN1

Nghĩa

nhân tài

(EN) capable person; talented person

Ví dụ

彼かれは会かい社しゃにとって重要じゅうような人じん材ざいだ。

Anh ấy là nhân tài quan trọng đối với công ty.

Ôn chủ đề này