Kaku Coach

所しょ得とく

しょとく

nounN1

Nghĩa

thu nhập

(EN) income; earnings

Ví dụ

月つきに5万まん円えんの所しょ得とくがある。

Có thu nhập 5 vạn yên mỗi tháng.

Ôn chủ đề này