Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
出
しゅっ
費
ぴ
しゅっぴ
verb
N1
Nghĩa
khoản chi phí
(EN) expenses; disbursements
Ví dụ
車を
持
も
っていることは
相当
そうとう
な
出
しゅっ
費
ぴ
だ。
Việc sở hữu ô tô là một khoản chi phí đáng kể.
Ôn chủ đề này
←
委託
(sự ủy thác)
所得
(thu nhập) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý