Kaku Coach

出しゅっ費ぴ

しゅっぴ

verbN1

Nghĩa

khoản chi phí

(EN) expenses; disbursements

Ví dụ

車を持もっていることは相当そうとうな出しゅっ費ぴだ。

Việc sở hữu ô tô là một khoản chi phí đáng kể.

Ôn chủ đề này