Kaku Coach

委い託たく

いたく

verbN1

Nghĩa

sự ủy thác

(EN) entrusting (something to a person); consignment (of goods); putting in someone's charge

Ví dụ

僕ぼくは、有あり金がねをすべて彼かれに委い託たくした。

Tôi đã ủy thác toàn bộ số tiền mặt cho anh ấy.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này