Chữ 託 thác · ủy thác, gửi gắm
Kanji N1 · 10 nét · bộ 言 (lời) · On タク · Kun かこつ(ける)・かこ(つ)・かこ(つける)
Luyện viết chữ 託
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 託
Cách đọc
- Âm On
- タク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かこつ(ける)・かこ(つ)・かこ(つける)(đứng một mình)
Nghĩa
ủy thác, gửi gắm
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
委託
いたく — sự ủy thác
Câu ví dụ
僕は、有り金をすべて彼に委託した。
Tôi đã ủy thác toàn bộ số tiền mặt cho anh ấy.
