Chữ 撮 toát · chụp ảnh, quay phim
Kanji N1 · 15 nét · bộ 手 (tay) · On サツ · Kun と(る)・つま(む)・ど(り)
Luyện viết chữ 撮
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 撮
Cách đọc
- Âm On
- サツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- と(る)・つま(む)・ど(り)(đứng một mình)
Nghĩa
chụp ảnh, quay phim
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
撮る
とる — Chụp
撮影
さつえい — chụp ảnh
Câu ví dụ
肖像画を書く準備として、私の友達は対象をよく観察するために写真を沢山撮る。
Để chuẩn bị vẽ chân dung, bạn tôi chụp rất nhiều ảnh để quan sát kỹ đối tượng.
私は写真撮影に興味を持っている。
Tôi có hứng thú với việc chụp ảnh.
