Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
不
ふ
調
ちょう
ふちょう
na-adjective
N1
Nghĩa
trì trệ, kém
(EN) bad condition; poor condition; disorder
Ví dụ
商
しょう
売
ばい
は
先
せん
月
げつ
ちょっと
不
ふ
調
ちょう
だった。
Việc kinh doanh tháng trước hơi kém.
Ôn chủ đề này
←
負担
(gánh nặng, gánh vác)
物資
(vật tư, hàng hóa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý