Kaku Coach

物ぶっ資し

ぶっし

nounN1

Nghĩa

vật tư, hàng hóa

(EN) goods; materials; commodities

Ví dụ

それは物ぶっ資しを直ちょく接せつ交こう換かんする制せい度どである。

Đó là hệ thống trao đổi vật tư trực tiếp.

Ôn chủ đề này