Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
物
ぶっ
資
し
ぶっし
noun
N1
Nghĩa
vật tư, hàng hóa
(EN) goods; materials; commodities
Ví dụ
それは
物
ぶっ
資
し
を
直
ちょく
接
せつ
交
こう
換
かん
する
制
せい
度
ど
である。
Đó là hệ thống trao đổi vật tư trực tiếp.
Ôn chủ đề này
←
不調
(trì trệ, kém)
不動産
(bất động sản) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý