Kaku Coach

不ふ動どう産さん

ふどうさん

nounN1

Nghĩa

bất động sản

(EN) real estate

Ví dụ

彼かれは不ふ動どう産さんを子こ供ども達たちに譲ゆずった。

Ông ấy đã nhượng lại bất động sản cho các con.

Ôn chủ đề này