Kaku Coach

融ゆう資し

ゆうし

verbN1

Nghĩa

cấp vốn

(EN) financing; loan

Ví dụ

銀ぎん行こうはその会かい社しゃに融ゆう資しをした。

Ngân hàng đã cho công ty đó vay vốn.

Ôn chủ đề này