Kaku Coach

安やすっぽい

やすっぽい

i-adjectiveN1

Nghĩa

Trông rẻ tiền

(EN) cheap-looking; tawdry; insignificant

Ví dụ

何なんでそんな安やすっぽいペテンにひっかかるんだ。

Sao lại mắc bẫy một trò lừa rẻ tiền như thế chứ.

Ôn chủ đề này