Kaku Coach

利り子し

りし

nounN1

Nghĩa

tiền lãi

(EN) interest (on a deposit, loan, etc.)

Ví dụ

この貯ちょ金きんには三さん分ぶんの利り子しが付つく。

Khoản tiết kiệm này có tiền lãi ba phần trăm.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này