Kaku Coach

利り息そく

りそく

nounN1

Nghĩa

tiền lãi

(EN) interest (on a loan, deposit etc.)

Ví dụ

彼かれは利り息そくを付けて借しゃっ金きん払はらいをした。

Anh ấy đã trả hết nợ kèm theo tiền lãi.

Ôn chủ đề này