Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
利
り
息
そく
りそく
noun
N1
Nghĩa
tiền lãi
(EN) interest (on a loan, deposit etc.)
Ví dụ
彼
かれ
は
利
り
息
そく
を付けて
借
しゃっ
金
きん
払
はら
いをした。
Anh ấy đã trả hết nợ kèm theo tiền lãi.
Ôn chủ đề này
←
利潤
(lợi nhuận)
利点
(lợi điểm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý