流通
りゅうつう
verbN1
Nghĩa
lưu thông
(EN) circulation (of money, goods, etc.); distribution
Ví dụ
貨幣は銀行制度を通じて流通する。
Tiền tệ lưu thông thông qua hệ thống ngân hàng.
りゅうつう
lưu thông
(EN) circulation (of money, goods, etc.); distribution
Tiền tệ lưu thông thông qua hệ thống ngân hàng.