Kaku Coach

良りょう質しつ

りょうしつ

na-adjectiveN1

Nghĩa

lương chất

(EN) good quality; fine quality; superior quality

Ví dụ

神戸は良りょう質しつの牛ぎゅう肉にくで有ゆう名めいだ。

Kobe nổi tiếng với thịt bò chất lượng tốt.

Ôn chủ đề này