Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
利
り
点
てん
りてん
noun
N1
Nghĩa
lợi điểm
(EN) advantage; point in favor; point in favour
Ví dụ
若
わか
さにはそれなりの
利
り
点
てん
がある。
Tuổi trẻ có lợi điểm riêng của nó.
Ôn chủ đề này
←
利息
(tiền lãi)
流通
(lưu thông) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý