Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
預
よ
金
きん
よきん
verb
N1
Nghĩa
tiền gửi tiết kiệm
(EN) deposit; bank account
Ví dụ
預
よ
金
きん
したいのですが。
Tôi muốn gửi tiết kiệm.
Ôn chủ đề này
←
融資
(cấp vốn)
酪農
(ngành chăn nuôi bò sữa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý