Kaku Coach

メーカー

nounN1

Nghĩa

nhà sản xuất, hãng

(EN) manufacturer (esp. a major company); producer; maker

Ví dụ

そのテレビのメーカーは日本の企き業ぎょうである。

Hãng tivi đó là một doanh nghiệp Nhật Bản.

Ôn chủ đề này