Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
名
めい
産
さん
めいさん
noun
N1
Nghĩa
đặc sản
(EN) noted product; local specialty
Ôn chủ đề này
←
無駄遣い
(lãng phí)
メーカー
(nhà sản xuất, hãng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý